time slots available

AMBIL SEKARANG

Time slot là gì? | Từ điển Anh - Việt

I have some available time this afternoon. Dịch: Tôi có một ít thời gian có sẵn chiều nay. Please let me know your available time for the meeting. Dịch: Xin ...

Cách yêu cầu tham dự cuộc họp (có ví dụ)

"I have an available time slot for a meeting at 3 PM." (Tôi có một khoảng thời gian trống cho cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều.).

Cuộc thi thiết kế hoa văn - giải thưởng lên đến gần 5000 ...

37945 Lương 5000 Usd jobs available on Indeed.com. Apply to Gia Sư, Trợ Giảng Tiếng Anh, Nhân Viên Part Time and more!